genus lovoa

genus lovoa

The botanist carefully examines a leaf from the genus Lovoa.

Định nghĩa

Danh từ: Genus lovoa một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật trong họ Xoan (Meliaceae), bao gồm các loài cây gỗ nguồn gốc từ châu Phi. Chi này nổi tiếng với gỗ chất lượng cao, thường được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất đồ gỗ mỹ nghệ.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm nhiều loài cây gỗ nguồn gốc từ châu Phi.)
  • (Gỗ từ chi được đánh giá cao độ bền vân gỗ đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực thực vật học, thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về phân loại bảo tồn cây gỗ nhiệt đới.
    • Researchers are studying the genetic diversity within the genus lovoa to improve conservation efforts. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự đa dạng di truyền trong chi genus lovoa để cải thiện các nỗ lực bảo tồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lovoa (danh từ): tên gọi tắt của chi này, thường dùng trong văn bản khoa học.
    • Lovoa is a genus of trees in the mahogany family. (Lovoa một chi cây trong họ gỗ gụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi cây gỗ châu Phi: một cách diễn đạt mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác, nhưng dùng để chỉ cùng nhóm thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến đây thuật ngữ chuyên ngành.